se repérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ tự động (Verbe pronominal):
- Xác định được vị trí của mình: Hành động tìm ra và hiểu rõ mình đang ở đâu trong một không gian vật lý, thường bằng cách quan sát các điểm mốc xung quanh.
- (Nghĩa bóng) Xác định được điểm mốc, định hướng được: Hành động tìm ra những yếu tố then chốt để hiểu và định hướng được trong một tình huống phức tạp, trừu tượng (như một vấn đề, một văn bản dài, một hệ thống mới).
Ví dụ sử dụng
- Trong không gian vật lý:
- Avec un bon plan, on peut se repérer facilement dans le métro parisien. (Với một tấm bản đồ tốt, người ta có thể xác định vị trí của mình dễ dàng trong tàu điện ngầm Paris.)
- Les rues de ce village sont si tortueuses qu'il est difficile de s'y repérer. (Những con đường của ngôi làng này quanh co đến mức khó mà định hướng được ở đó.)
- Trong ngữ cảnh trừu tượng:
- La première lecture sert à se repérer dans le texte. (Lần đọc đầu tiên dùng để xác định các điểm mốc trong văn bản.)
- Pour se repérer dans ce dossier complexe, il faut d'abord comprendre la chronologie des événements. (Để định hướng được trong hồ sơ phức tạp này, trước tiên phải hiểu trình tự thời gian của các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se repérer dans le temps": Xác định được mốc thời gian, định hướng được về mặt thời gian.
- Sans montre, il est impossible de se repérer dans le temps pendant la nuit polaire. (Không có đồng hồ, không thể xác định được thời gian trong đêm ở vùng cực.)
- "Se repérer grâce à / à l'aide de...": Xác định vị trí nhờ vào...
- Les marins se repéraient autrefois grâce aux étoiles. (Ngày xưa, các thủy thủ xác định vị trí nhờ vào các vì sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Repérer (v.t): Phát hiện, nhận ra, xác định vị trí của một vật/người khác.
- Le guide a repéré un aigle dans le ciel. (Người hướng dẫn đã phát hiện một con đại bàng trên bầu trời.)
- Repérage (n.m): Sự xác định vị trí, sự định vị.
- Le repérage des lieux de tournage a pris une semaine. (Việc xác định các địa điểm quay phim đã mất một tuần.)
- Repère (n.m): Điểm mốc, dấu hiệu để nhận biết.
- La tour Eiffel est un repère facilement reconnaissable. (Tháp Eiffel là một điểm mốc dễ nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
- S'orienter: Định hướng, tìm phương hướng.
- Retrouver ses repères: Tìm lại được các điểm mốc (của mình), lấy lại được định hướng.
- Se situer: Xác định vị trí của mình (trong không gian hoặc trong một bối cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tự động "se repérer" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Ý nghĩa thay đổi chủ yếu dựa vào giới từ đi kèm sau động từ.) - Se repérer dans...: Xác định vị trí/định hướng trong... (một không gian, một vấn đề). - Se repérer parmi...: Xác định vị trí/định hướng giữa... (nhiều yếu tố, đối tượng). - Il est difficile de se repérer parmi toutes ces informations contradictoires. (Thật khó để định hướng được giữa tất cả những thông tin trái chiều này.)
Thành ngữ liên quan
- Perdre ses repères: Mất phương hướng, mất các điểm mốc (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Après dix ans à l'étranger, il a un peu perdu ses repères en revenant dans son pays natal. (Sau mười năm ở nước ngoài, anh ấy đã hơi mất phương hướng khi trở về quê hương.)
tự động từ
- xác định được vị trí của mình
- Se repérer facilement dans une villexác định được dễ dàng vị trí của mình trong một thành phố
- (nghĩa bóng) xác định được điểm mốc
- Se repérer dans un problèmexác định được điểm mốc trong một vấn đề